- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601072RK0
- Phạm vi đo: 0,05 – 40,00 m
- Độ chính xác: ± 1,5 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,1 kg
- Kích thước máy (dài/rộng/cao): 106 x 45 x 24 mm
SKU: 3127
Liên hệ
Số lượng:
Điện áp kiểm tra | 250V,500V, 1000V, 2500V, 5000V |
Dải đo điện trở | 0.0 – 99.9GΩ |
Dòng điện | 0.00nA – 5.50mA |
Dài do điện áp AC | 30 – 600V (50/60Hz), DC: ±30 – ±600V |
Đo tụ điện | 5.0nF – 50.0µF |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601072RK0
- Phạm vi đo: 0,05 – 40,00 m
- Độ chính xác: ± 1,5 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,1 kg
- Kích thước máy (dài/rộng/cao): 106 x 45 x 24 mm
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 400
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng điện AC (40 Hz đến 1 kHz, True RMS) | 41.99 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo |
• Đo điện áp DC | 419.0 mV đến 600 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC (45 đến 500 Hz, True RMS) | 4.199 V đến 600 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo |
• Đường kính càng kẹp dây | φ33 mm |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601072UK0
- Phạm vi đo: 0,05 – 50,00 m
- Độ chính xác: ± 1,5 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,2 kg
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 50-27 CG (laser xanh)
Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4106
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601072170
- Phạm vi đo: 0,05 – 250,00 m
- Độ chính xác: ± 1 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,24 kg
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 250 VF
Điện áp kiểm tra | 250V,500V, 1000V, 2500V, 5000V |
Dải đo điện trở | 0.0 – 99.9GΩ |
Dòng điện | 0.00nA – 5.50mA |
Dài do điện áp AC | 30 – 600V (50/60Hz), DC: ±30 – ±600V |
Đo tụ điện | 5.0nF – 50.0µF |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3127
Thông số kỹ thuật 8133-03 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø170mm |
• Dải đo dòng điện | AC 3000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV / 3000A (AC 0.167mV/A) |
• Chuyển pha | ±2.0° (45Hz – 65Hz) ±3.0° (40Hz – 1kHz) |
• Trở kháng đầu ra | 100Ω |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• AC A (RMS) | 30.00 / 300.0 / 3000A |
• Kích thước kìm đo | Φ150mm |
• Dây cáp | 1.8m |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Phạm vi dòng điện AC | 42.00 đến 2000 A, 3 dải |
Phạm vi điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 dải |
Phạm vi điện áp AC | 4.200 V đến 600 V, 4 dải |
Phạm vi điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 dải |
Đường kính gọng kìm | φ 46 mm |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601094300
- Chiều dài: 5m
- Các đoạn: 5
- Đơn vị đo: m/cm
- Vật liệu: Nhôm
Cây mia Bosch GR 500 Professional
Thông số kỹ thuật 2127R | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 60/600/1000A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/40MΩ |
• Kiểm tra tụ (μF) | 1/10/100μF |
• Kiểm tra diot | 2V |
• Đường kính kìm kẹp | φ33mm max |
Hioki 3280-70F là sự kết hợp giữa Hioki 3280-10F và CT6280
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Tính năng đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz ) | 42.00 đến 1000 A, 3 thang đo |
• Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo |
• Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Hioki CT6280 | |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đường kính vòng kẹp | φ130 mm |
• Dòng AC (40 Hz đến 1 kHz, True RMS) | 420.0 A/ 4200 A |
• Chiều dài cáp | 800 mm |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM