SKU: 1051
Liên hệ
Số lượng:
Điện áp DC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Điện áp AC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Dòng điện DC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Dòng điện AC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Điện trở | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 600.0Ω |
Kiểm tra diode | 2V |
Điện dung | 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF |
Tần số | 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3121B
| Tính năng: | Ghi lại dòng tải của 50Hz/60Hz, dòng điện rò |
| Nhóm đo: | Dòng Xoay chiều AC, 2 kênh |
| Thang đo: | + Khi dùng 9669: thang 1000A + Khi dùng CT6500: thang 50A/ 500A + Khi dùng 9695-02: thang 5A/ 50A + Khi dùng 9675: thang 500mA/ 5A + Khi dùng 9657-10: thang 500mA/ 5A |
| Độ chính xác: | ±0.5%rdg. ±5dgt.+ độ chính xác của kìm cặp |
Thiết bị đo và ghi dòng điện HIOKI LR5051
Hioki 3280-70F là sự kết hợp giữa Hioki 3280-10F và CT6280
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Tính năng đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz ) | 42.00 đến 1000 A, 3 thang đo |
• Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo |
• Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Hioki CT6280 | |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đường kính vòng kẹp | φ130 mm |
• Dòng AC (40 Hz đến 1 kHz, True RMS) | 420.0 A/ 4200 A |
• Chiều dài cáp | 800 mm |
Điện áp hoạt động 110 ~ 600V AC
Thời hạn liên tục > 500V: ~ 5 phút
Chịu được áp 5550V AC trong 1 phút
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031F
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063N81
- Trọng lượng: 0,5 kg
- Loại có laser: 2
Máy cân mực laser Bosch gồm bộ set GLL 5-50 X + Giá 3 chân BT 150 5/8"
Thông số kỹ thuật 2204R | Giá trị đo |
• Dòng điện AC A (RMS) | 4.000/40.00/400.0A |
• Hệ số CF | Thang đo toàn phần CF <1,6, 1/2 thang đo CF <3,2; Giá trị đỉnh đầu vào bằng √2 lần giá trị lớn nhất của từng dài đo |
• Đường kính vòng | Ø70mm |
Mã sản phẩm: 66-137
- Thương hiệu: Stanley - TQ
- Có đèn LED hiện thị rỏ số liệu khi đo dòng điện.
- Có âm thanh báo hiệu khi đo dòng điện.
- Trọng lượng: 30g
- Kích thước ( cả bao bì): 180mm x 65mm
Bút thử điện Stanley 66-137 hạ thế trực tiếp
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601072FK0
- Phạm vi đo: 0,08 – 150,00 m
- Độ chính xác: ± 1,5 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,23 kg
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 150 C
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 06010729K0
- Phạm vi đo: 0,15 – 40,00 m
- Độ chính xác: ± 2,0mmᵈ
- Trọng lượng: 0,1 kg
- Kích thước máy (dài/rộng/cao): 105x41x28 mm
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 40
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 20A/ 200A |
• Đường kính kìm | Ø24mm max |
• Tần số hưởng ứng | 40Hz~1kHz |
• Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT III 300V |
Dải đo điện trở | 1000MΩ |
Dải đo lần đầu | 1~500MΩ |
Dải đo lần thứ 2 | 1/1000MΩ |
Điện áp kiểm tra | 500V |
Dài do điện áp AC | 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3165
Điện áp DC | 6/60/600/1.000V |
Điện áp AC | 6/60/600/1.000V |
Điện trở | 600Ω/6/60/600kΩ/6/40MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 0-600Ω |
Kiểm tra điốt | < 3.0V |
Tụ điện | 60/600nF/6/60//600/1.000µF |
Tần số | 10/100Hz/1/10/100kHz |
Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1020R
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM