Thông số kỹ thuật 8128 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø24mm |
• Dải đo dòng điện | AC 5A (Max.50A) |
• Điện áp ngõ ra | AC 50mV/5A |
• Chuyển pha | ±2.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | Khoảng 20Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
SKU: 8125
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật 8125 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø40mm |
• Dải đo dòng điện | AC 500A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV/500A |
• Chuyển pha | ±1.0º |
• Trở kháng đầu ra | 2Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật 8128 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø24mm |
• Dải đo dòng điện | AC 5A (Max.50A) |
• Điện áp ngõ ra | AC 50mV/5A |
• Chuyển pha | ±2.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | Khoảng 20Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3121B
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 100V 250V 500V 1000V |
Dải đo | 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 40.00/400.0Ω |
Điện áp AC
Dài do điện áp AC | AC 20~600V |
Dài do điện áp DC | -20~-600V |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Kiểm tra điện trở đất | ||
- | Dải đo | 0~20Ω/ 0~200Ω/ 0~1500Ω |
Kiểm tra dòng AC | ||
- | Dải đo | 100/1000mA/10A/30A |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601015200
- Trọng lượng: 0,44 kg
- Loại có laser: 2
- Độ chính xác góc (từ 0 đến 90 °): ± 0.2 mm/m* (*cộng thêm độ sai số tùy thuộc cách sử dụng)
Laser lát gạch Bosch GTL 3 Professional
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063ZK0
- Trọng lượng: 0,78 kg
- Loại có lazer: 2
- Màu sắc đường laze: màu xanh
- Độ chính xác: ± 0.3mm/m* (*cộng thêm độ sai số tùy thuộc cách sử dụng)
Máy tia vạch chuẩn Bosch GLL 3-60 XG
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng điện AC | 60.00 A to 2000 A, 3 dải đo |
Giá trị đỉnh | Dải đo 60.00 A: 2.5 lần |
Đo điện áp DC | 600.0 mV to 1700 V, 5 thang đo |
Đo điện áp AC | 6.000 V to 1000 V, 4 thang đo |
Đo điện áp DC + AC | 6.000 V to 1000 V, 4 thang đo |
Đo điện trở | 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 thang đo |
Đo tụ điện | 1.000 μF to 1000 μF, 4 thang đo |
Đo tần số | Điện áp: 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 thang đo |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 to 400.0 ˚C |
Ampe kìm 2000A Hioki CM4141-50
Kiểm tra điện trở đất | ||
- | Dải đo | 20Ω/200Ω/1200Ω |
- | Độ phân giải | 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω |
Kiểm tra dòng AC | ||
- | Dải đo | 100mA/1A/10A/30A |
- | Dải hiển thị | 0.1mA/1mA/0.01A/0.1A |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601094300
- Chiều dài: 5m
- Các đoạn: 5
- Đơn vị đo: m/cm
- Vật liệu: Nhôm
Cây mia Bosch GR 500 Professional
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601091200
- Độ cao làm việc: 97 – 160 cm
- Trọng lượng: 4,1 kg
- Ren giá đỡ ba chân: 5/8"
Chân máy thủy bình Bosch BT 160
Điện áp DC | 6/60/600/1.000V |
Điện áp AC | 6/60/600/1.000V |
Điện trở | 600Ω/6/60/600kΩ/6/40MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 0-600Ω |
Kiểm tra điốt | < 3.0V |
Tụ điện | 60/600nF/6/60//600/1.000µF |
Tần số | 10/100Hz/1/10/100kHz |
Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1020R
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM