Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng AC A | 40.00/400.0/1000A |
• Đo điện áp AC V | 4.000/40.00/400.0/600V |
• Đo điện áp DC V | 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V |
• Đo điện trở Ω | 400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ |
• Đường kính kìm | Ø33mm |
SKU: 2204R
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật 2204R | Giá trị đo |
• Dòng điện AC A (RMS) | 4.000/40.00/400.0A |
• Hệ số CF | Thang đo toàn phần CF <1,6, 1/2 thang đo CF <3,2; Giá trị đỉnh đầu vào bằng √2 lần giá trị lớn nhất của từng dài đo |
• Đường kính vòng | Ø70mm |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng AC A | 40.00/400.0/1000A |
• Đo điện áp AC V | 4.000/40.00/400.0/600V |
• Đo điện áp DC V | 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V |
• Đo điện trở Ω | 400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ |
• Đường kính kìm | Ø33mm |
Thông số kỹ thuật 2062BT | Giá trị đo | |
• Kiểu đấu dây | 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây | |
• Các phép đo và thông số | Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất tác dụng, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất , Góc pha, Sóng hài, Thứ tự phase | |
• Điện áp AC (V) | 1000 V | |
• Hệ số đỉnh | 1.7 hoặc thấp hơn | |
• Dòng điện AC (A) | 40/400/1000 A (3 dải đo tự động) | |
• Hệ số đỉnh | 3 hoặc thấp hơn tại dải dòng điện 40A/400A | |
• Tần số (Hz) | 40.0 – 999.9Hz | |
• Công suất hoạt động | 40.00/400.0/1000kW | |
• Công suất phản kháng | 40.00/400.0/1000kVA | |
• Công suất biểu kiến | 40.00/400.0/1000kVar | |
• Hệ số công suất | -1.000 – 0.000 – +1.000. | |
• Góc phase | -180.0 – 0.0 – +179.9. | |
• Tổng sóng hài THD-R/THD-F | 0.0% – 100.0% | |
• Thứ tự phase | ACV 80 – 1100V (45 – 65Hz) | |
• Đường kính kẹp | φ55mm max | |
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 50V 100V 250V 500V |
Dải đo | 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 40.00/400.0Ω |
Điện áp AC
Dài do điện áp AC | AC 20~600V |
Dài do điện áp DC | -20~-600V |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
Thông số kỹ thuật 2060BT | Giá trị đo |
• Kiểu đấu dây | 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây |
• Các phép đo và thông số | Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất tác dụng, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất Góc pha, Sóng hài ,Thứ tự phase |
• Điện áp AC (V) | 1000 V |
• Hệ số đỉnh | 1.7 hoặc thấp hơn |
• Dòng điện AC | 40/400/1000 A |
• Hệ số đỉnh | 3 hoặc thấp hơn tại dải dòng điện 40A/400A |
• Tần số | 40.0 – 999.9Hz |
• Công suất hoạt động | 40.00/400.0/1000kW |
• Công suất phản kháng | 40.00/400.0/1000kVA |
• Công suất biểu kiến | 40.00/400.0/1000kVar |
• Hệ số công suất (cosØ) | -1.000 – 0.000 – +1.000. |
• Góc phase (Đối với kiểu đấu 1 Phase 2 Dây) | -180.0 – 0.0 – +179.9. |
• Tổng sóng hài THD-R/THD-F | 0.0% – 100.0% |
• Thứ tự phase | ACV 80 – 1100V |
• Đường kính kẹp | φ75 mm |
Thời gian đo | 1/5/10 phút, hoặc 1 giờ |
Dải đo |
|
Dải tần số |
|
Thiết bị đo độ ồn Hioki FT3432
275HP-500KV / SEW - Taiwan
- Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV
- Cảnh báo đèn LED và âm thanh
- Nhiệt độ hoạt động: -10ºC~50ºC
- Ở 240VAC khoảng cách phát hiện : 5~10cm
- Nguồn : 3 x 1.5V "C"
Bút thử điện SEW 275HP-500c (240-500KW)
| Phạm vi | Dải đo | Hiển thị nấc | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 lx | 0,00 lx đến 20,00 lx | 1 nấc | ||||
| 200 lx | 0,0 lx đến 200,0 lx | |||||
| 2000 lx | 0 lx đến 2000 lx | |||||
| 20000 lx | 0 (0) lx đến 2000 (0) lx | 10 nấc | ||||
| 200000 lx | 0 (00) lx〜2000 (00) lx | 100 nấc | ||||
Thiết bị đo ánh sáng Hioki FT3424
Bút thử điện áp SEW 275HP 275kV2 (240-275KW)
SEW LVD-18 (50V~600V AC) - Taiwan
- Dò điện áp tiếp xúc trực tiếp: 50V~600Vac
- Dò điện áp không tiếp xúc: 50V~600Vac
- Tần số: 50~500Hz
- Loại đo: CAT III 600V
- Cảnh báo LED và âm thanh khi phát hiện điện áp
- Độ ẩm : < 80% R.H.
- Độ cao : max 2000m
- Nguồn: 1.5V (AAA) × 2
- Kích thước: 165 (L) x 27 (W) x 22 (D) mm
- Trọng lượng cả pin: 46g
Bút thử điện đa năng SEW LVD-18 (50V~600V AC)
Thông số kỹ thuật 2002R | Giá trị đo | |
• Dải Đo dòng AC (A) | 400A (0 – 400A) | |
2000A (0 – 1500A) | ||
2000A (1501 – 2000A) | ||
• Dải đo điện áp AC (V) | 40/400/750V | |
• Dải đo điện áp DC (V) | 40/400/1000V | |
• Dải đo điện trở (Ω) | 400Ω/4k/40k/400KΩ | |
• Đường kính kìm | ф55mm | |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM