Thông số kỹ thuật 8133-03 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø170mm |
• Dải đo dòng điện | AC 3000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV / 3000A (AC 0.167mV/A) |
• Chuyển pha | ±2.0° (45Hz – 65Hz) ±3.0° (40Hz – 1kHz) |
• Trở kháng đầu ra | 100Ω |
SKU: 2060BT
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật 2060BT | Giá trị đo |
• Kiểu đấu dây | 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây |
• Các phép đo và thông số | Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất tác dụng, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất Góc pha, Sóng hài ,Thứ tự phase |
• Điện áp AC (V) | 1000 V |
• Hệ số đỉnh | 1.7 hoặc thấp hơn |
• Dòng điện AC | 40/400/1000 A |
• Hệ số đỉnh | 3 hoặc thấp hơn tại dải dòng điện 40A/400A |
• Tần số | 40.0 – 999.9Hz |
• Công suất hoạt động | 40.00/400.0/1000kW |
• Công suất phản kháng | 40.00/400.0/1000kVA |
• Công suất biểu kiến | 40.00/400.0/1000kVar |
• Hệ số công suất (cosØ) | -1.000 – 0.000 – +1.000. |
• Góc phase (Đối với kiểu đấu 1 Phase 2 Dây) | -180.0 – 0.0 – +179.9. |
• Tổng sóng hài THD-R/THD-F | 0.0% – 100.0% |
• Thứ tự phase | ACV 80 – 1100V |
• Đường kính kẹp | φ75 mm |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật 8133-03 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø170mm |
• Dải đo dòng điện | AC 3000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV / 3000A (AC 0.167mV/A) |
• Chuyển pha | ±2.0° (45Hz – 65Hz) ±3.0° (40Hz – 1kHz) |
• Trở kháng đầu ra | 100Ω |
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Thông số kỹ thuật 2033 | Giá trị đo | |
• Dòng điện AC (A) | 40/300A | |
• Dòng điện DC (A) | 40/300A | |
• Đường kính kìm | Ø24mm max | |
• Tần số hiệu ứng | DC, 20Hz~1kHz | |
Kiểm tra điện trở đất | ||
- | Dải đo | 0~20Ω/ 0~200Ω/ 0~1500Ω |
Kiểm tra dòng AC | ||
- | Dải đo | 100/1000mA/10A/30A |
Dải đo | 5GΩ/200GΩ |
Dải đo lần đầu | 0.1 ~ 50GΩ |
Dài do điện áp DC | 5000V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3122B
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng điện AC (40 Hz đến 1 kHz, True RMS) | 41.99 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo |
• Đo điện áp DC | 419.0 mV đến 600 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC (45 đến 500 Hz, True RMS) | 4.199 V đến 600 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo |
• Đường kính càng kẹp dây | φ33 mm |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 06010729K0
- Phạm vi đo: 0,15 – 40,00 m
- Độ chính xác: ± 2,0mmᵈ
- Trọng lượng: 0,1 kg
- Kích thước máy (dài/rộng/cao): 105x41x28 mm
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 40
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Phạm vi dòng điện AC | 42.00 đến 2000 A, 3 dải |
Phạm vi điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 dải, |
Phạm vi điện áp AC | 4.200 V đến 600 V, 4 dải |
Phạm vi trở kháng | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 dải, |
Đường kính trong gọng kìm | φ 46 . Đường kính gọng kìm: 65 mm |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601072170
- Phạm vi đo: 0,05 – 250,00 m
- Độ chính xác: ± 1 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,24 kg
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 250 VF
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz) | 42.00 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo ±1.5% rdg |
Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo ±1.0% rdg |
Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo ±1.8% rdg |
Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo ± 2 % rdg |
Kiểm tra thông mạch | Còi báo tại ngưỡng ≤ (50 Ω ±40 Ω) |
Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Ampe kìm đo dòng Hioki 3280-10F
Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT3151
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM