Thông số kỹ thuật 8124 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø68mm |
• Dải đo dòng điện | AC 1000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV/1000A |
• Chuyển pha | ±1.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | 1Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
SKU: 3280-10F
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz) | 42.00 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo ±1.5% rdg |
Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo ±1.0% rdg |
Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo ±1.8% rdg |
Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo ± 2 % rdg |
Kiểm tra thông mạch | Còi báo tại ngưỡng ≤ (50 Ω ±40 Ω) |
Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật 8124 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø68mm |
• Dải đo dòng điện | AC 1000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV/1000A |
• Chuyển pha | ±1.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | 1Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601083480
- Đo nhiệt độ chính xác của IR: ± 1.8°C* (*thêm độ lệch tùy thuộc sử dụng)
- Trọng lượng: 0,22 kg
- Phạm vi đo: Nhiệt độ bề mặt, -30 ⁰C to +500 ⁰C
- Độ chính xác điển hình: Nhiệt độ bề mặt, -30℃ ≤ t ≤ -10℃: ± (1.8℃ + 0.1 x |t| ℃), -10℃ < t < 0℃: ± 2.8℃, 0℃ ≤ t < 100℃: ±1.8℃, 100℃ ≤ t ≤ 500℃: ± 1.8%
Chức Năng | Kiểm tra thứ tự pha |
Phương pháp kiểm tra | Kiểm tra cảm ứng |
Dãi điện áp kiểm tra | Từ 70V đến 1000V AC pha này sang pha khác |
Tiết diện kìm đo | Từ Ø2.4mm đến 30mm |
Tần số đo | 45 đến 66Hz |
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8035
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 6/15/60/150/300A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 150/300/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 1/10kΩ (25/250Ω) |
• Đường kính kìm | Ø33mm |
• Tần số hiệu ứng | 50Hz/60Hz |
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V/2500V/5000V |
Dải đo điện trở | 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩ/1000GΩ |
Dòng điện ngắn mạch | 1.5mA |
Dài do điện áp AC/DC | 30 ~ 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3125A
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601068000
- Đơn vị đo: 360 độ
- Độ chính xác: ± 1,6 mm ở 30 m
- Trọng lượng: 1,5 kg
Mực quang học Bosch GOL 26 D Professional
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601066H80
- Trọng lượng: 0,6 kg
- Loại có lazer: 2
- Màu sắc đường laze: màu xanh
- Độ chính xác: ± 0.3mm/m* (*cộng thêm độ sai số tùy thuộc cách sử dụng)
Máy tia laze combi Bosch GCL 2-50 CG
Dải đo | 5GΩ/200GΩ |
Dải đo lần đầu | 0.1 ~ 50GΩ |
Dài do điện áp DC | 5000V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3122B
275HP-500KV / SEW - Taiwan
- Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV
- Cảnh báo đèn LED và âm thanh
- Nhiệt độ hoạt động: -10ºC~50ºC
- Ở 240VAC khoảng cách phát hiện : 5~10cm
- Nguồn : 3 x 1.5V "C"
Bút thử điện SEW 275HP-500c (240-500KW)
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• AC A (RMS) | 30.00 / 300.0 / 3000A |
• Kích thước kìm đo | Φ150mm |
• Dây cáp | 1.8m |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601015200
- Trọng lượng: 0,44 kg
- Loại có laser: 2
- Độ chính xác góc (từ 0 đến 90 °): ± 0.2 mm/m* (*cộng thêm độ sai số tùy thuộc cách sử dụng)
Laser lát gạch Bosch GTL 3 Professional
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM