Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• AC A (RMS) | 30.00 / 300.0 / 3000A |
• Kích thước kìm đo | Φ150mm |
• Dây cáp | 1.8m |
SKU: 2210R
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• AC A (RMS) | 30.00 / 300.0 / 3000A |
• Kích thước kìm đo | Φ150mm |
• Dây cáp | 1.8m |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• AC A (RMS) | 30.00 / 300.0 / 3000A |
• Kích thước kìm đo | Φ150mm |
• Dây cáp | 1.8m |
SEW LVD-15
- Điện áp phát hiện: 50V~1000V AC
- Tần số làm việc: 50~500 Hz
- Kích thước: 142(L) × 28(W) × 27(D)mm
- Trọng lượng:. 45g
- Nguồn: 2 x 1.5V (AAA)
- Có đèn LED sáng và báo động âm thanh khi có điện áp.
- Công tắc ON / OFF cho thời lượng pin dài hơn.
SEW LVD-17 (5V~1000V AC) - Taiwan
- Điện áp phát hiện: 50V~1000V AC
- Loại đo: CAT IV 1000V
- Tần số: 50~500 Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0~40°C
- Độ cao: tối đa 2000m
- Đèn LED sáng và âm thanh báo động âm thanh khi có điện áp.
- Kích thước: 142(L) × 28(W) × 27(D)mm
- Trọng lượng: 39g
- Nguồn: 2 x 1.5V (AAA)
Bút thử điện hạ áp SEW LVD-17 (5V~1000V AC)
Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT3151
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 06010723K0
- Phạm vi đo: 0,05 – 80,00 m
- Độ chính xác: ± 1,5 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,1 kg
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 80
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng AC A | 40/400/1.000A |
Đo điện áp AC V | 4/40/400/600V |
Đo điện áp DC V | 400mV/4/40/400/600V |
Đo điện trở Ω | 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 06012412K0
- Kích thước màn hình: 3,5 ''
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240 px
- Đường kính đầu máy quay: 8,5 mm
- Độ dài cáp máy quay: 120 cm
- Trọng lượng: 0,64 kg
Camera thăm dò Bosch GIC 120 C
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng điện DC | 10.00/ 100.0 A |
• Đo dòng điện AC | 10.00/ 100.0 A |
• Đo điện áp DC | 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo |
• Kiểm tra thông mạch | (50 Ω ±40 Ω) |
• Đường kính kìm | φ 35 mm |
Điện áp DC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Điện áp AC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Dòng điện DC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Dòng điện AC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Điện trở | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 600.0Ω |
Kiểm tra diode | 2V |
Điện dung | 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF |
Tần số | 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
Đo dòng điện AC | 60.00 A to 2000 A, 3 dải đo | |
Đo điện áp DC | 600.0 mV to 1700 V, 5 dải đo | |
Đo điện áp AC | 6.000 V to 1000 V, 4 dải đo | |
Đo điện áp DC + AC | 6.000 V to 1000 V, 4 dải đo | |
Đo điện trở | 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải đo | |
Đo tụ điện | 1.000 μF to 1000 μF, 4 dải đo | |
Đo tần số | Điện áp: 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 dải đo | |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 to 400.0 ˚C | |
Giao tiếp thiết bị | Bluetooth trên thiết bị: iOS, Android. | |
Đường kính càng kẹp dây | φ55 mm | |
Kích thước, trọng lượng | 65 mm | |
Ampe kìm Hioki CM4142 (Bluetooth)
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
• Đo dòng điện DC | 100.0/ 1000 A | |
• Đo dòng điện AC | 100.0/ 1000 A | |
• Đo điện áp DC | 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo | |
• Đo điện áp AC | 419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo | |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo | |
• Kiểm tra thông mạch | điện trở ≤ (50 Ω ±40 Ω) | |
• Đường kính càng kẹp dây | φ 35 mm | |
Điện áp DC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Điện áp AC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Dòng điện DC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Dòng điện AC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Điện trở | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 600.0Ω |
Kiểm tra diode | 2V |
Điện dung | 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF |
Tần số | 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM