SKU: 2608A
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 6/15/60/150/300A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 150/300/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 1/10kΩ (25/250Ω) |
• Đường kính kìm | Ø33mm |
• Tần số hiệu ứng | 50Hz/60Hz |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT3151
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V/2500V/5000V |
Dải đo điện trở | 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩ/1000GΩ |
Dòng điện ngắn mạch | 1.5mA |
Dài do điện áp AC/DC | 30 ~ 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3125A
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 100V 250V 500V 1000V |
Dải đo | 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 40.00/400.0Ω |
Điện áp AC
Dài do điện áp AC | AC 20~600V |
Dài do điện áp DC | -20~-600V |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Dải đo | 1.6GΩ/100GΩ / 100MΩ |
Dải đo lần đầu | 0.05~50GΩ/1~100MΩ |
Dài do điện áp | 1k~10kV /1000V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3124A
Điện áp DC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Điện áp AC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Dòng điện DC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Dòng điện AC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Điện trở | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 600.0Ω |
Kiểm tra diode | 2V |
Điện dung | 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF |
Tần số | 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Tính năng đo dòng điện DC | 600.0 A/2000 A |
Tính năng đo điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 thang đo (khi dùng Hioki P2000: 600V đến 2000V). |
Tính năng đo điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
Chế độ đo dòng điện AC/DC | 600.0 A/ 2000 A |
Chế độ đo điện áp AC/DC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
Đo điện trở | 600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 thang đo |
Đo điện dung | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 thang đo |
Đo tần số | 9.999 Hz đến 999.9 Hz |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 đến 400.0 ˚C |
Đo công suất DC | 0.0 kVA đến 2000 kVA (lên tới 4000kA khi dùng với Hioki P2000) |
Sóng hài | Khi dùng kết nối bluetooth không dây Hioki Z3210 thì chúng ta có thể đo sóng hài dòng điện hoặc điện áp lên tới bậc 30. Kết quả hiển thị lên phần mềm GENNECT Cross |
Đường kính càng kẹp | φ55 mm |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063N80
- Trọng lượng: 0,5 kg
- Độ chính xác: Tia laser ngang: ± 0.2mm/m*; Tia laser dọc: ± 0.3mm/m* (*cộng thêm độ sai số tùy thuộc cách sử dụng)
- Loại có laser: 2
Máy tia vạch chuẩn Bosch GLL 5-50 X Professional
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601094300
- Chiều dài: 5m
- Các đoạn: 5
- Đơn vị đo: m/cm
- Vật liệu: Nhôm
Cây mia Bosch GR 500 Professional
Dòng điện AC | 60,00 mA / 600,0 mA / 6.000 A / 60,00 A / 600.0 A, 5 dải |
Dải tần số | 40,0 Hz đến 999,9 Hz |
Chức năng lọc | Tần số cắt: 180 Hz ± 30 Hz tại bộ lọc BẬT (-3 dB) |
Đường kính hàm lõi | φ 24 mm |
Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4001
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
• Đo dòng điện DC | 100.0/ 1000 A | |
• Đo dòng điện AC | 100.0/ 1000 A | |
• Đo điện áp DC | 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo | |
• Đo điện áp AC | 419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo | |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo | |
• Kiểm tra thông mạch | điện trở ≤ (50 Ω ±40 Ω) | |
• Đường kính càng kẹp dây | φ 35 mm | |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng AC A | 40.00/400.0/1000A |
• Đo điện áp AC V | 4.000/40.00/400.0/600V |
• Đo điện áp DC V | 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V |
• Đo điện trở Ω | 400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ |
• Đường kính kìm | Ø33mm |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM