Thông số kỹ thuật 2432 | Giá trị đo |
• Dòng điện AC A | 40/400mA/400A |
• Điện áp | 600V AC/DC |
• Tần số | 20Hz~1kHz |
• Đường kính kìm | 40mm |
SKU: PD3129
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải điện áp | 3-pha 70 đến 600V AC |
• Đường kính đầu kẹp | 2.4mm đến 17mm |
• Dò pha dương | 4 LEDs sáng theo chiều kim đồng hồ và loa kêu ngắt quãng |
• Dò pha âm | 4 LEDs sáng ngược chiều kim đồng hồ và loa kêu liên tục |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật 2432 | Giá trị đo |
• Dòng điện AC A | 40/400mA/400A |
• Điện áp | 600V AC/DC |
• Tần số | 20Hz~1kHz |
• Đường kính kìm | 40mm |
Ampe kìm do dòng rò Kyoritsu 2433
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601061703
- Trọng lượng: 1,8 kg
- Loại có lazer: 2
- Màu sắc đường laze: màu xanh
- Độ chính xác: ± 3.0 mm ở 30 m* (*thêm độ lệch tùy thuộc sử dụng)
Máy định vị xoay laser Bosch GRL 300 HVG
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601094300
- Chiều dài: 5m
- Các đoạn: 5
- Đơn vị đo: m/cm
- Vật liệu: Nhôm
Cây mia Bosch GR 500 Professional
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo điện áp DC | 600.0 mV tới 1000 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 6.000 V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Đo dòng điện DC | 6.000 A / 10.00 A, 2 thang đo |
• Hiển thị chuyển đổi % dòng | 4– 20mA |
• Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng | 10.00 A / 1000 A, 7 thang đo |
• Đo điện trở | 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 thang đo |
• Đo điện dung | 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 thang đo |
• Đo tần số | 99.99 Hz tới 9.999 kHz, 4 thang đo |
Thiết bị đo điện đa năng Hioki DT4253
Điện áp DC | 6/60/600/1.000V |
Điện áp AC | 6/60/600/1.000V |
Điện trở | 600Ω/6/60/600kΩ/6/40MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 0-600Ω |
Kiểm tra điốt | < 3.0V |
Tụ điện | 60/600nF/6/60//600/1.000µF |
Tần số | 10/100Hz/1/10/100kHz |
Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1020R
+ Điện áp làm việc 110~600V AC
+ Tần số hiệu ứng: 50/60Hz
+ Thời gian kiểm tra liên tục : >500V ~ 5 phút
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031
Điện áp DC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Điện áp AC | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V |
Dòng điện DC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Dòng điện AC | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A |
Điện trở | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 600.0Ω |
Kiểm tra diode | 2V |
Điện dung | 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF |
Tần số | 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
Thông số kỹ thuật 2117R | |
• Dải đo dòng AC (A) | 60/600/1000A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 600Ω/6/60/600kΩ |
• Kiểm tra liên tục | 600Ω (Còi kêu <90Ω) |
• Đường kính kìm kẹp | φ33mm |
Thông số kỹ thuật 2062BT | Giá trị đo | |
• Kiểu đấu dây | 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây | |
• Các phép đo và thông số | Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất tác dụng, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất , Góc pha, Sóng hài, Thứ tự phase | |
• Điện áp AC (V) | 1000 V | |
• Hệ số đỉnh | 1.7 hoặc thấp hơn | |
• Dòng điện AC (A) | 40/400/1000 A (3 dải đo tự động) | |
• Hệ số đỉnh | 3 hoặc thấp hơn tại dải dòng điện 40A/400A | |
• Tần số (Hz) | 40.0 – 999.9Hz | |
• Công suất hoạt động | 40.00/400.0/1000kW | |
• Công suất phản kháng | 40.00/400.0/1000kVA | |
• Công suất biểu kiến | 40.00/400.0/1000kVar | |
• Hệ số công suất | -1.000 – 0.000 – +1.000. | |
• Góc phase | -180.0 – 0.0 – +179.9. | |
• Tổng sóng hài THD-R/THD-F | 0.0% – 100.0% | |
• Thứ tự phase | ACV 80 – 1100V (45 – 65Hz) | |
• Đường kính kẹp | φ55mm max | |
Thông số kỹ thuật 8133-03 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø170mm |
• Dải đo dòng điện | AC 3000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV / 3000A (AC 0.167mV/A) |
• Chuyển pha | ±2.0° (45Hz – 65Hz) ±3.0° (40Hz – 1kHz) |
• Trở kháng đầu ra | 100Ω |
Điện áp kiểm tra | 250V,500V, 1000V, 2500V, 5000V |
Dải đo điện trở | 0.0 – 99.9GΩ |
Dòng điện | 0.00nA – 5.50mA |
Dài do điện áp AC | 30 – 600V (50/60Hz), DC: ±30 – ±600V |
Đo tụ điện | 5.0nF – 50.0µF |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3127
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM