Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Tính năng đo điện áp DC | 600.0 mV tới 1500 V, 5 thang đo |
• Tính năng đo điện áp AC | 6.000 V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Tính năng đo tần số | 99.99 Hz tới 9.999 kHz, 4 thang đo |
• Tính năng dò điện áp | 40V – 600V; 80V – 600V |
SKU: 1109S
Liên hệ
Số lượng:
Điện áp DC | 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V |
Điện áp AC | 10/50/250/1000V |
Dòng điện DC | 50µA/2.5/25/250mA |
Điện trở | 2/20kΩ/2/20MΩ |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Tính năng đo điện áp DC | 600.0 mV tới 1500 V, 5 thang đo |
• Tính năng đo điện áp AC | 6.000 V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Tính năng đo tần số | 99.99 Hz tới 9.999 kHz, 4 thang đo |
• Tính năng dò điện áp | 40V – 600V; 80V – 600V |
Thiết bị đo điện đa năng Hioki DT4254
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0615A000PS
- Đơn vị tính: 360 độ
- Độ chính xác: 1,6 mm/30 m
- Khoảng hoạt động: 100m
- Kích thước: 216 x 127 mm
Bộ set GOL 26 D + Chân máy thủy bình BT 160 + Cây mia GR 500
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo điện áp DC | 419.9 mV đến 500 V; 5 thang đo |
Đo điện áp AC | 4.199 V đến 500 V; 4 thang đo |
Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ; 6 thang đo |
Kiểm tra thông mạch | 50 Ω ± 40 Ω |
Thiết bị đo điện đa năng Hioki 3244-60
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng điện AC (40 Hz đến 1 kHz, True RMS) | 41.99 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo |
• Đo điện áp DC | 419.0 mV đến 600 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC (45 đến 500 Hz, True RMS) | 4.199 V đến 600 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo |
• Đường kính càng kẹp dây | φ33 mm |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063V80
- Trọng lượng: 0,25 kg
- Loại có lazer: 2
- Màu sắc đường laze: màu xanh
Máy tia vạch chuẩn Bosch GLL 30 G
Hioki 3280-70F là sự kết hợp giữa Hioki 3280-10F và CT6280
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Tính năng đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz ) | 42.00 đến 1000 A, 3 thang đo |
• Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo |
• Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Hioki CT6280 | |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đường kính vòng kẹp | φ130 mm |
• Dòng AC (40 Hz đến 1 kHz, True RMS) | 420.0 A/ 4200 A |
• Chiều dài cáp | 800 mm |
Điện áp kiểm tra | 250V,500V, 1000V, 2500V, 5000V |
Dải đo điện trở | 0.0 – 99.9GΩ |
Dòng điện | 0.00nA – 5.50mA |
Dài do điện áp AC | 30 – 600V (50/60Hz), DC: ±30 – ±600V |
Đo tụ điện | 5.0nF – 50.0µF |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3127
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz) | 42.00 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo ±1.5% rdg |
Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo ±1.0% rdg |
Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo ±1.8% rdg |
Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo ± 2 % rdg |
Kiểm tra thông mạch | Còi báo tại ngưỡng ≤ (50 Ω ±40 Ω) |
Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Ampe kìm đo dòng Hioki 3280-10F
Thông số kỹ thuật 2003A | Giá trị đo |
• Giải Đo dòng AC (A) | 400A/2000A |
• Giải đo điện áp AC (V) | 400/750V |
• Giải đo dòng DC (A) | 400/2000A |
• Giải đo điện áp DC (V) | 400/1000V |
• Giải đo điện trở Ω | 400/4000Ω |
• Kiểm tra liên tục | 50±35Ω |
• Đường kính kìm kẹp ф | 55mm |
• Đầu ra | DC 400mV với AC/DC400A |
• Phụ kiện | Dây đầu ra 7256 (option) |
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Phạm vi dòng điện AC | 42.00 đến 2000 A, 3 dải |
Phạm vi điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 dải |
Phạm vi điện áp AC | 4.200 V đến 600 V, 4 dải |
Phạm vi điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 dải |
Đường kính gọng kìm | φ 46 mm |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM