Thông số kỹ thuật 8124 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø68mm |
• Dải đo dòng điện | AC 1000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV/1000A |
• Chuyển pha | ±1.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | 1Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
SKU: FT3424
Liên hệ
Số lượng:
| Phạm vi | Dải đo | Hiển thị nấc | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 lx | 0,00 lx đến 20,00 lx | 1 nấc | ||||
| 200 lx | 0,0 lx đến 200,0 lx | |||||
| 2000 lx | 0 lx đến 2000 lx | |||||
| 20000 lx | 0 (0) lx đến 2000 (0) lx | 10 nấc | ||||
| 200000 lx | 0 (00) lx〜2000 (00) lx | 100 nấc | ||||
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật 8124 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø68mm |
• Dải đo dòng điện | AC 1000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV/1000A |
• Chuyển pha | ±1.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | 1Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
Thông số kỹ thuật 2062 | Giá trị đo |
• Kiểu đấu dây | 1 Phase 2 Dây, 1 Phase 3 Dây, 3 Phase 3 dây, 3 Phase 4 Dây |
• Các phép đo và thông số | Điện áp, Dòng điện, Tần số, Công suất tác dụng, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Hệ số công suất Góc pha, Sóng hài ,Thứ tự phase |
• Điện áp AC | 1000 V |
• Hệ số đỉnh | 1.7 hoặc thấp hơn |
• Dòng điện AC | 40/400/1000 A (3 dải đo tự động) |
• Hệ số đỉnh | 3 hoặc thấp hơn tại dải dòng điện 40A/400A |
• Tần số | 40.0 – 999.9Hz |
• Công suất hoạt động | 40.00/400.0/1000kW |
• Công suất phản kháng | 40.00/400.0/1000kVA |
• Công suất biểu kiến | 40.00/400.0/1000kVar |
• Hệ số công suất | -1.000 – 0.000 – +1.000. |
• Góc phase | -180.0 – 0.0 – +179.9. |
• Tổng sóng hài THD-R/THD-F | 0.0% – 100.0% |
• Đường kính kẹp | φ55mm max |
Điện áp kiểm tra | 1000V |
Dải đo điện trở | 2000MΩ |
Dải đo lần đầu | 2~1000MΩ |
Dải đo lần thứ 2 | 1/2000MΩ |
Điện áp AC | 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3166
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063V80
- Trọng lượng: 0,25 kg
- Loại có lazer: 2
- Màu sắc đường laze: màu xanh
Máy tia vạch chuẩn Bosch GLL 30 G
+ Điện áp làm việc 110~600V AC
+ Tần số hiệu ứng: 50/60Hz
+ Thời gian kiểm tra liên tục : >500V ~ 5 phút
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031
Dải đo dòng DC | 1000 A, (Màn hình hiển thị tối đa 999.9 A |
Dải dòng điện AC | 1000 A (Màn hình hiển thị tối đa 999.9 A |
Dải dòng điện DC + AC | 1000 A |
Công suất DC | 0.0 VA đến 1000 kVA |
Dải điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải điện áp DC + AC | 6.000 V đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải trở kháng | 600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 dải đo |
Dải công suất tĩnh điện | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 dải đo |
Dải tần số | 9.999 Hz đến 999.9 Hz, 3 dải đo |
Đường kính lõi ngàm | φ34 mm (1.34 in) |
Dải đo điện trở | 1000MΩ |
Dải đo lần đầu | 1~500MΩ |
Dải đo lần thứ 2 | 1/1000MΩ |
Điện áp kiểm tra | 500V |
Dài do điện áp AC | 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3165
Thông số kỹ thuật 2002PA | Giá trị đo |
• Dải Đo dòng AC (A) | 400A (0 – 400A) |
2000A (0 – 1500A) | |
2000A (1500 – 2000A) | |
• Dải đo điện áp AC (V) | 40/400/750V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 40/400/1000V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 400Ω/4k/40k/400kΩ |
• Kiểm tra liên tục | Còi kêu (50±35Ω) |
• Đầu ra | DC400mV với AC400A |
• Đường kính kìm kẹp | ф 55mm |
• Tần số hưởng ứng | 40Hz~1kHz |
Điện áp kiểm tra | 250V,500V, 1000V, 2500V, 5000V |
Dải đo điện trở | 0.0 – 99.9GΩ |
Dòng điện | 0.00nA – 5.50mA |
Dài do điện áp AC | 30 – 600V (50/60Hz), DC: ±30 – ±600V |
Đo tụ điện | 5.0nF – 50.0µF |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3127
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063N81
- Trọng lượng: 0,5 kg
- Loại có laser: 2
Máy cân mực laser Bosch gồm bộ set GLL 5-50 X + Giá 3 chân BT 150 5/8"
Thông số kỹ thuật 2046R | Giá trị đo | |
• Dòng điện AC (A) (True Rms) | 0 – 600A | |
• Dòng điện DC (A) | 0 – 600A | |
• Điện áp AC (V) | 6/60/600V | |
• Điện áp DC (V) | 600m/6/60/600V | |
• Điện trở (Ω) | 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ | |
• Đo liên tục | Còi kêu ở 100Ω | |
• Kiểm tra tụ (µF) | 400n/4µ/40µF | |
• Tần số | 10/100/1k/10kHz | |
• Đường kính kìm | Ø33mm | |
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V/2500V/5000V |
Dải đo điện trở | 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩ/1000GΩ |
Dòng điện ngắn mạch | 1.5mA |
Dài do điện áp AC/DC | 30 ~ 600V |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3125A
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM