SKU: 6315-00
Liên hệ
Số lượng:
Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
– Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF
– Đo điện áp : 600.0 / 1000V
– Đo dòng điện
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Điện áp DC | 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
Điện áp AC | 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
Điện áp DC+AC | 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
Dòng điện DC | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A |
Dòng điện DC+AC | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A |
Điện trở | 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 500.0Ω |
Kiểm tra diode | 2.4V |
Điện dung | 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF |
Tần số | 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng AC A | 40/400/1.000A |
Đo điện áp AC V | 4/40/400/600V |
Đo điện áp DC V | 400mV/4/40/400/600V |
Đo điện trở Ω | 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ |
Thông số kỹ thuật 2117R | |
• Dải đo dòng AC (A) | 60/600/1000A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 600Ω/6/60/600kΩ |
• Kiểm tra liên tục | 600Ω (Còi kêu <90Ω) |
• Đường kính kìm kẹp | φ33mm |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Tính năng đo dòng điện DC | 600.0 A/2000 A |
Tính năng đo điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 thang đo (khi dùng Hioki P2000: 600V đến 2000V). |
Tính năng đo điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
Chế độ đo dòng điện AC/DC | 600.0 A/ 2000 A |
Chế độ đo điện áp AC/DC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
Đo điện trở | 600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 thang đo |
Đo điện dung | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 thang đo |
Đo tần số | 9.999 Hz đến 999.9 Hz |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 đến 400.0 ˚C |
Đo công suất DC | 0.0 kVA đến 2000 kVA (lên tới 4000kA khi dùng với Hioki P2000) |
Sóng hài | Khi dùng kết nối bluetooth không dây Hioki Z3210 thì chúng ta có thể đo sóng hài dòng điện hoặc điện áp lên tới bậc 30. Kết quả hiển thị lên phần mềm GENNECT Cross |
Đường kính càng kẹp | φ55 mm |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo điện áp DC | 419.9mV – 600V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 4.199V – 600V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 419.9Ω – 41.99MΩ, 6 thang đo |
Chức Năng | Kiểm tra thứ tự pha |
Phương pháp kiểm tra | Kiểm tra cảm ứng |
Dãi điện áp kiểm tra | Từ 70V đến 1000V AC pha này sang pha khác |
Tiết diện kìm đo | Từ Ø2.4mm đến 30mm |
Tần số đo | 45 đến 66Hz |
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8035
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng AC | 40/400A |
• Đo dòng DC | 40A/400A |
• Đo điện áp AC | 400V/600V |
• Đo điện áp DC | 400V/600V |
• Đo điện trở Ω | 400Ω/4000Ω |
• Kiểm tra liên tục | 50 ±35Ω |
• Đường kính kìm | Ø 30mm |
Thông số kỹ thuật 8128 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø24mm |
• Dải đo dòng điện | AC 5A (Max.50A) |
• Điện áp ngõ ra | AC 50mV/5A |
• Chuyển pha | ±2.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | Khoảng 20Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 20A/ 200A |
• Đường kính kìm | Ø24mm max |
• Tần số hưởng ứng | 40Hz~1kHz |
• Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT III 300V |
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 100V 250V 500V 1000V |
Dải đo | 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 40.00/400.0Ω |
Điện áp AC
Dài do điện áp AC | AC 20~600V |
Dài do điện áp DC | -20~-600V |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Điện áp DC | 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V) |
Điện áp AC | 12V30/120/300/600V (9kΩ/V) |
Dòng điện DC | 60μA/30/300mA |
Điện trở | 3/30/300kΩ |
Kiểm tra thông mạch | 100Ω |
Kiểm tra diode | 1.5V (0.7~2V) |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM