Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• AC A (RMS) | 30.00 / 300.0 / 3000A |
• Kích thước kìm đo | Φ150mm |
• Dây cáp | 1.8m |
SKU: 3124A
Liên hệ
Số lượng:
Dải đo | 1.6GΩ/100GΩ / 100MΩ |
Dải đo lần đầu | 0.05~50GΩ/1~100MΩ |
Dài do điện áp | 1k~10kV /1000V |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• AC A (RMS) | 30.00 / 300.0 / 3000A |
• Kích thước kìm đo | Φ150mm |
• Dây cáp | 1.8m |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Tính năng đo điện áp DC | 60 mV tới 1000 V, 6 thang đo |
• Tính năng đo điện áp AC | 60 mV tới 1000 V, 6 thang đo |
• Chế độ đo điện áp DC / AC | 6V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Tính năng đo dòng điện DC | 600 μA tới 10 A, 6 thang đo |
• Tính năng đo dòng điện AC | 600 μA tới 10 A, 6 thang đo |
• Tính năng đo điện trở | 60 Ω tới 600 MΩ, 8 thang đo |
• Tính năng đo điện dung | 1 nF tới 100 mF, 9 thang đo |
• Kiểm tra thông mạch | 20/50/100/500 Ω |
• Kiểm tra diode | Điện áp cực hở: ≤4.5 V, Dòng kiểm tra: ≤1.2 mA |
Thiết Bị Đo Điện Đa Năng Hioki DT4282
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V |
Dải đo | 20MΩ/200MΩ/2000MΩ |
Dòng điện | 1mA DC min. |
Dòng điện ngắn mạch đầu ra | 1.5 mA DC |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 20Ω/200Ω/2000Ω |
Điện áp đầu ra khi hở mạch | 7 – 12V DC |
Kiểm tra dòng điện | 200mA DC min. |
Điện áp AC
Dãi do điện áp AC | 0 – 600V AC |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
Kiểu đo:1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
– Thông số đo: V, A, F, P, Q, S, KWh, KVARh, KVAh, PF
– Đo điện áp : 600.0 / 1000V
– Đo dòng điện
Thiết bị đo phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT6380-50
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng điện DC | 20.00 A/600.0 A |
• Đo dòng điện AC | 20.00 A/600.0 A |
• Chế độ đo dòng điện DC / AC | 20.00A/ 600.0A |
• Đo điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
• Chế độ đo điện áp DC / AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
• Đo điện trở | 600.0 Ω đến 600.0 kΩ, 4 thang đo |
• Đo điện dung | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 thang đo |
• Đo tần số | 9.999 Hz đến 999.9 Hz |
• Kiểm tra thông mạch | [ON] 25Ω±10 Ω, [OFF] 245Ω±10 Ω |
• Kiểm tra diode | Điện áp cực hở ≤ DC2.0V,dòng ngắn mạch: 200 μA. |
• Đo nhiệt độ | -40.0 đến 400.0 ˚C |
• Dò điện áp AC | 40 V đến 600 V AC, 80 V đến 600 V AC 50/60Hz |
• Đo công suất DC | 0.0 kVA đến 600 kVA ( lên tới 1200kA khi dùng với Hioki P2000) |
• Đường kính càng kẹp | φ33 mm |
Mạch đo | Dòng Một pha, ba pha (cân bằng); Đo các chỉ số Điện Áp, cường độ, công suất, tổng điện năng tiêu thụ, điện áp/ mức sóng hài ( khi kết hợp với Z3210) |
Điện áp dòng AC | 80.0 V tới 600.0 V, 1 thang đo, |
Dòng điện AC | 0.060 A tới 600.0 A, 3 thang đo |
Công suất | [Một pha] 0.005 kW tới 360.0 kW, [Ba pha cân bằng] 0.020 kW tới 623.5 kW [Ba pha bốn dây cân bằng] 0.040 kW tới 1080 kW |
Cường độ sóng hài | Đo sóng hài ở thang thứ 30 |
Hệ số đỉnh | 6 A/ 60 A thang 3 hoặc nhỏ hơn, 600 A/ 600 V thang 1.6 hoặc nhỏ hơn |
Đường kính mở hàm: | φ 46 mm |
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063N81
- Trọng lượng: 0,5 kg
- Loại có laser: 2
Máy cân mực laser Bosch gồm bộ set GLL 5-50 X + Giá 3 chân BT 150 5/8"
Dải đo dòng DC | 1000 A, (Màn hình hiển thị tối đa 999.9 A |
Dải dòng điện AC | 1000 A (Màn hình hiển thị tối đa 999.9 A |
Dải dòng điện DC + AC | 1000 A |
Công suất DC | 0.0 VA đến 1000 kVA |
Dải điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải điện áp DC + AC | 6.000 V đến 1000 V, 5 dải đo |
Dải trở kháng | 600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 dải đo |
Dải công suất tĩnh điện | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 dải đo |
Dải tần số | 9.999 Hz đến 999.9 Hz, 3 dải đo |
Đường kính lõi ngàm | φ34 mm (1.34 in) |
Thông số kỹ thuật 8133-03 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø170mm |
• Dải đo dòng điện | AC 3000A |
• Điện áp ngõ ra | AC 500mV / 3000A (AC 0.167mV/A) |
• Chuyển pha | ±2.0° (45Hz – 65Hz) ±3.0° (40Hz – 1kHz) |
• Trở kháng đầu ra | 100Ω |
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM