Giỏ hàng

Welcome to Supplyvn


Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1020R

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Điện áp DC

6/60/600/1.000V

Điện áp AC

6/60/600/1.000V

Điện trở

600Ω/6/60/600kΩ/6/40MΩ

Kiểm tra thông mạch

0-600Ω

Kiểm tra điốt

< 3.0V

Tụ điện

60/600nF/6/60//600/1.000µF

Tần số

10/100Hz/1/10/100kHz

Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1020R

Liên hệ
Lượt xem: 773

Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1009

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Điện áp DC

400mV/4/40/400/600V

Điện áp AC

400mV/4/40/400/600V

Dòng điện DC

400/4000µA/40/400mA/4/10A

Dòng điện AC

400/4000µA/40/400mA/4/10A

Điện trở

400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ

Kiểm tra thông mạch

400Ω

Kiểm tra điốt

Điện áp 1.5V, dòng kiểm tra 0.4mA

Tụ điện

40/400nF/4/40/100µF

Tần số

5.12/51.2/512 Hz/ 5.12/51.2/512 kHz/ 5.12/10 MHz

Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1009

Liên hệ
Lượt xem: 836

Ampe kìmHioki CM4373-50

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

Tính năng đo dòng điện DC

600.0 A/2000 A

Tính năng đo điện áp DC

600.0 mV đến 1000 V, 5 thang đo (khi dùng Hioki P2000: 600V đến 2000V).

Tính năng đo điện áp AC

6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo

Chế độ đo dòng điện AC/DC

600.0 A/ 2000 A

Chế độ đo điện áp AC/DC

6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo

Đo điện trở

600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 thang đo

Đo điện dung

1.000 μF đến 1000 μF, 4 thang đo

Đo tần số

9.999 Hz đến 999.9 Hz

Đo nhiệt độ (K)

 -40.0 đến 400.0 ˚C

Đo công suất DC

0.0 kVA đến 2000 kVA (lên tới 4000kA khi dùng với Hioki P2000)

Sóng hài

Khi dùng kết nối bluetooth không dây Hioki Z3210 thì chúng ta có thể đo sóng hài dòng điện hoặc điện áp lên tới bậc 30. Kết quả hiển thị lên phần mềm GENNECT Cross

Đường kính càng kẹp

φ55 mm

Ampe kìmHioki CM4373-50

Liên hệ
Lượt xem: 821

Ampe Kìm Hioki CM4373

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

• Tính năng đo dòng điện DC

600.0 A/2000 A

• Tính năng đo dòng điện AC

600.0 A/2000 A

• Tính năng đo điện áp DC

600.0 mV đến 1000 V, 5 thang đo

• Tính năng đo điện áp AC

6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo

• Chế độ đo dòng điện AC/DC

600.0 A/ 2000 A

• Chế độ đo điện áp AC/DC và tự động dò và chuyển thang đo

6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo

• Đo điện trở

600.0 Ω đến 600.0 kΩ, 4 thang đo

• Đo điện dung

1.000 μF đến 1000 μF, 4 thang đo

• Đo công suất DC

0.0 kVA đến 2000 Kva

• Dò điện áp AC 50/60 Hz

40 V đến 600 V AC, 80 V đến 600 V AC 

• Đường kính càng kẹp

φ55 mm

Ampe Kìm Hioki CM4373

Liên hệ
Lượt xem: 808

Ampe kìm Hioki 3288-20

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

• Đo dòng điện DC

100.0/ 1000 A

• Đo dòng điện AC

100.0/ 1000 A

• Đo điện áp DC

419.9 mV đến 600 V, gồm 5 thang đo

• Đo điện áp AC

419.9 mV đến 600 V, gồm 4 thang

• Hệ số đỉnh

≤ 3 (2 tại dải đo 1000A, 1.5 tại thang đo điện áp)

• Đo điện trở

419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo

• Kiểm tra thông mạch

50 Ω ±40 Ω

• Đường kính kìm

φ 35 mm

Ampe kìm Hioki 3288-20

Liên hệ
Lượt xem: 794

Ampe kìm Kewtech KT203

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

• Đo dòng AC

40/400A

• Đo dòng DC

40A/400A

• Đo điện áp AC

400V/600V

• Đo điện áp DC

400V/600V

• Đo điện trở Ω

400Ω/4000Ω

• Kiểm tra liên tục

50 ±35Ω

• Đường kính kìm

 Ø 30mm

Ampe kìm Kewtech KT203

Liên hệ
Lượt xem: 789

Ampe kìm Hioki 3287

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

• Đo dòng điện DC

10.00/ 100.0 A

• Đo dòng điện AC

10.00/ 100.0 A

• Đo điện áp DC

419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo

• Đo điện áp AC

419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo

• Đo điện trở

419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo

• Kiểm tra thông mạch

 (50 Ω ±40 Ω)

• Đường kính kìm

φ 35 mm

Ampe kìm Hioki 3287

Liên hệ
Lượt xem: 784

Ampe kìm Kyoritsu 2055

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật 2055

Giá trị đo

• Dòng điện AC (A)

0~600/1000A

• Dòng điện DC (A)

0~600/1000A

• Điện áp AC (V)

6/60/600V

• Điện áp DC (V)

600m/6/60/600V

• Điện trở (Ω)

600/6k/60k/600k/6M/60MΩ

• Kiểm tra liên tục

100Ω

• Tần số

10/100/1k/10kHz

• Đường kính kìm 

Ø40mm

Ampe kìm Kyoritsu 2055

Liên hệ
Lượt xem: 791

Ampe kìm Kyoritsu 2003A

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật 2003A

Giá trị đo

• Giải Đo dòng AC (A)

400A/2000A

• Giải đo điện áp AC (V)

400/750V

• Giải đo dòng DC (A)

400/2000A

• Giải đo điện áp DC (V)

400/1000V

• Giải đo điện trở Ω 

400/4000Ω

• Kiểm tra liên tục

50±35Ω

• Đường kính kìm kẹp ф

55mm

• Đầu ra

DC 400mV với AC/DC400A
DC 200mV với AC/DC2000A

• Phụ kiện

Dây đầu ra 7256 (option)

Ampe kìm Kyoritsu 2003A

Liên hệ
Lượt xem: 814

Ampe kìm Kyoritsu 2007R

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật 2007R

Giá trị đo

• Dòng điện AC (A)

600/1000A

• Điện áp AC (V)

600V

• Điện áp DC (V)

600V

• Điện trở (Ω)

600Ω/6kΩ

• Kiểm tra liên tục

600Ω

• Đường kính kẹp

φ33mm max

Ampe kìm Kyoritsu 2007R

Liên hệ
Lượt xem: 825