Giỏ hàng

Welcome to Supplyvn


Ampe kìm Hioki CM4142 (Bluetooth)

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo


Đo dòng điện AC

60.00 A to 2000 A, 3 dải đo


Đo điện áp DC

600.0 mV to 1700 V, 5 dải đo


Đo điện áp AC

6.000 V to 1000 V, 4 dải đo


Đo điện áp DC + AC

6.000 V to 1000 V, 4 dải đo


Đo điện trở

600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải đo


Đo tụ điện

1.000 μF to 1000 μF, 4 dải đo


Đo tần số

Điện áp: 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 dải đo
Dòng điện: 99.99 Hz to 999.9 Hz, 2 dải đo


Đo nhiệt độ (K)

-40.0 to 400.0 ˚C


Giao tiếp thiết bị 

Bluetooth trên thiết bị: iOS, Android.
Phần mềm miễn phí GENNECT Cross

Đường kính càng kẹp dây

φ55 mm

Kích thước, trọng lượng

65 mm

Ampe kìm Hioki CM4142 (Bluetooth)

Liên hệ
Lượt xem: 581

Ampe kìm Hioki CM4141

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

Đo dòng điện AC

60.00 A to 2000 A, 3 dải đo

Đo điện áp DC

600.0 mV to 1700 V, 5 dải đo

Đo điện áp AC

6.000 V to 1000 V, 4 dải đo

Đo điện áp DC + AC

6.000 V to 1000 V, 4 dải đo

Đo điện trở

600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải đo

Đo tụ điện

1.000 μF to 1000 μF, 4 dải đo

Đo tần số

Điện áp: 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 dải đo
Dòng điện: 99.99 Hz to 999.9 Hz, 2 dải đo

Đo nhiệt độ (K)

-40.0 to 400.0 ˚C

Đường kính kìm

φ55 mm



Ampe kìm Hioki CM4141

Liên hệ
Lượt xem: 817

Ampe Kìm Hioki CM3291

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

Phạm vi dòng điện AC

42.00 đến 2000 A, 3 dải

Phạm vi điện áp DC

420.0 mV đến 600 V, 5 dải,

Phạm vi điện áp AC

4.200 V đến 600 V, 4 dải

Phạm vi trở kháng

420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 dải,

Đường kính trong gọng kìm

φ 46 . Đường kính gọng kìm: 65 mm

Ampe Kìm Hioki CM3291

Liên hệ
Lượt xem: 837

Ampe kìm Kewtech KT200

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

• Đường kính kìm kẹp

Ø30mm

• Dải đo dòng AC

40/400A 

• Dải đo điện áp AC

400/600V

• Dải đo điện áp DC

400/600V

• Dải đo điện trở Ω

400Ω/4KΩ

Ampe kìm Kewtech KT200

Liên hệ
Lượt xem: 898

Ampe kìm Kyoritsu 2210R

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

• AC A (RMS)

 30.00 / 300.0 / 3000A

• Kích thước kìm đo

Φ150mm

• Dây cáp

 1.8m

Ampe kìm Kyoritsu 2210R

Liên hệ
Lượt xem: 802

Ampe kìm Kyoritsu 2204R

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật 2204R

Giá trị đo

• Dòng điện AC A (RMS)

4.000/40.00/400.0A

• Hệ số CF

Thang đo toàn phần CF <1,6, 1/2 thang đo CF <3,2;

Giá trị đỉnh đầu vào bằng √2 lần giá trị lớn nhất của từng dài đo

• Đường kính vòng

Ø70mm

Ampe kìm Kyoritsu 2204R

Liên hệ
Lượt xem: 854

Ampe kìm Kyoritsu 2002R

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật 2002R

Giá trị đo


• Dải Đo dòng AC (A)

400A (0 – 400A)


2000A (0 – 1500A)


2000A (1501 – 2000A)


• Dải đo điện áp AC (V)

40/400/750V 


• Dải đo điện áp DC (V)

40/400/1000V


• Dải đo điện trở (Ω) 

400Ω/4k/40k/400KΩ


• Đường kính kìm

ф55mm

Ampe kìm Kyoritsu 2002R

Liên hệ
Lượt xem: 823

Ampe kìm Kyoritsu 2127R

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật 2127R

Giá trị đo

• Dải đo dòng AC (A)

60/600/1000A

• Dải đo điện áp AC (V)

60/600V

• Dải đo điện áp DC (V)

60/600V

• Dải đo điện trở (Ω)

600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/40MΩ

• Kiểm tra tụ (μF)

1/10/100μF

• Kiểm tra diot

2V

• Đường kính kìm kẹp

φ33mm max

Ampe kìm Kyoritsu 2127R

Liên hệ
Lượt xem: 805

Ampe kìm Kyoritsu 2031

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

• Dải đo dòng AC (A)

20A/ 200A

• Đường kính kìm

Ø24mm max

• Tần số hưởng ứng

40Hz~1kHz

• Tiêu chuẩn an toàn 

IEC 61010-1 CAT III 300V


Ampe kìm Kyoritsu 2031

Liên hệ
Lượt xem: 864

Ampe kìm Kyoritsu 2200R

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Giá trị đo

Đo dòng AC A

40/400/1.000A

Đo điện áp  AC V

4/40/400/600V

Đo điện áp  DC V

400mV/4/40/400/600V

Đo điện trở Ω

400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ

Ampe kìm Kyoritsu 2200R

Liên hệ
Lượt xem: 801