- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 06012412K0
- Kích thước màn hình: 3,5 ''
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240 px
- Đường kính đầu máy quay: 8,5 mm
- Độ dài cáp máy quay: 120 cm
- Trọng lượng: 0,64 kg
SKU: 2127R
Liên hệ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật 2127R | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 60/600/1000A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/40MΩ |
• Kiểm tra tụ (μF) | 1/10/100μF |
• Kiểm tra diot | 2V |
• Đường kính kìm kẹp | φ33mm max |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 06012412K0
- Kích thước màn hình: 3,5 ''
- Độ phân giải màn hình: 320 x 240 px
- Đường kính đầu máy quay: 8,5 mm
- Độ dài cáp máy quay: 120 cm
- Trọng lượng: 0,64 kg
Camera thăm dò Bosch GIC 120 C
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải điện áp | 3-pha 70 đến 1000V AC |
• Đường kính đầu kẹp | 7mm đến 40mm |
• Dò pha dương | 4 LEDs sáng cùng chiều kim đồng hồ và loa kêu ngắt quãng |
• Dò pha âm | 4 LEDs sáng ngược với chiều kim đồng hồ và loa kêu liên tục |
Thiết bị đo thứ tự pha Hioki PD3129-10
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng điện AC | 60.00 A to 2000 A, 3 dải đo |
Giá trị đỉnh | Dải đo 60.00 A: 2.5 lần |
Đo điện áp DC | 600.0 mV to 1700 V, 5 thang đo |
Đo điện áp AC | 6.000 V to 1000 V, 4 thang đo |
Đo điện áp DC + AC | 6.000 V to 1000 V, 4 thang đo |
Đo điện trở | 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 thang đo |
Đo tụ điện | 1.000 μF to 1000 μF, 4 thang đo |
Đo tần số | Điện áp: 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 thang đo |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 to 400.0 ˚C |
Ampe kìm 2000A Hioki CM4141-50
Thông số kỹ thuật 2055 | Giá trị đo |
• Dòng điện AC (A) | 0~600/1000A |
• Dòng điện DC (A) | 0~600/1000A |
• Điện áp AC (V) | 6/60/600V |
• Điện áp DC (V) | 600m/6/60/600V |
• Điện trở (Ω) | 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ |
• Kiểm tra liên tục | 100Ω |
• Tần số | 10/100/1k/10kHz |
• Đường kính kìm | Ø40mm |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Đo dòng điện AC (50 đến 60 Hz) | 42.00 đến 1000 A (lên tới 4200A khi dùng cảm biến vòng linh hoạt CT6280 – phụ kiện tùy chọn), 3 thang đo ±1.5% rdg |
Đo điện áp DC | 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo ±1.0% rdg |
Đo điện áp AC (50 đến 500 Hz) | 4.000 V đến 600 V, 4 thang đo ±1.8% rdg |
Đo điện trở | 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo ± 2 % rdg |
Kiểm tra thông mạch | Còi báo tại ngưỡng ≤ (50 Ω ±40 Ω) |
Đường kính càng kẹp dây | φ 33 mm |
Ampe kìm đo dòng Hioki 3280-10F
Thông số kỹ thuật 8128 | Giá trị đo |
• Đường kính kìm | Ø24mm |
• Dải đo dòng điện | AC 5A (Max.50A) |
• Điện áp ngõ ra | AC 50mV/5A |
• Chuyển pha | ±2.0º (45 – 65Hz) |
• Trở kháng đầu ra | Khoảng 20Ω |
• Phụ kiện tùy chọn | Giắc cắm 7146; Dây nối dài 7185 |
Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT6380-50
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo điện áp DC | 600.0 mV tới 1000 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 6.000 V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Đo dòng điện DC | 60.00 mA / 10.00 A, 4 thang đo |
• Đo dòng điện AC trực tiếp | 600.0 mA / 10.00 A, 3 thang đo |
• Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng | 10.00 A / 1000 A, 7 thang đo |
• Dò điện áp | 40V – 600V; 80V – 600V |
• Đo điện trở | 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 thang đo |
• Đo điện dung | 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 thang đo |
• Đo tần số | 99.99 Hz tới 9.999 kHz, 4 thang đo |
• Kiểm tra thông mạch | [ON]: ≤ 25 Ω, [OFF]: ≥ 245 Ω |
• Kiểm tra diode | Điện áp cực hở: ≤ 5.0 V, dòng điện đo: ≤ 0.5 mA |
Thiết bị đo điện đa năng Hioki DT4256
SEW LVD-20 (12V~600V AC/DC)
- Dải điện áp: AC 12V-600V; DC 12V-600V
- Tần số: 30 đến 330 Hz
- Loại đo: CAT. III 600V
- Cảnh báo khi phát hiện điện áp: LED và âm thanh
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40°C
- Độ ẩm hoạt động: < 80% R.H.
- Độ cao hoạt động: tối đa 2000 m
- Kích thước: 148(L) x 27(W) x 25(D)mm
- Trọng lượng: 57g
- Nguồn: 2 x 1.5V (AAA) battery
Bút thử điện hạ áp SEW LVD-20 (12V~600V AC/DC)
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 100V 250V 500V 1000V |
Dải đo | 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 40.00/400.0Ω |
Điện áp AC
Dài do điện áp AC | AC 20~600V |
Dài do điện áp DC | -20~-600V |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
4102A : túi đựng da / 4102AH: hộp đựng
Điện trở đất | 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω |
Điện áp đất | 0~30V AC |
Thiết Bị Đo Điện Trở Đất Kyoritsu 4102A / 4102AH
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM