Điện áp DC | 6/60/600/1.000V |
Điện áp AC | 6/60/600/1.000V |
Điện trở | 600Ω/6/60/600kΩ/6/40MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 0-600Ω |
Kiểm tra điốt | < 3.0V |
Tụ điện | 60/600nF/6/60//600/1.000µF |
Tần số | 10/100Hz/1/10/100kHz |
SKU: CM4002
Liên hệ
Số lượng:
Nhập thông tin để được tư vấn
Dải đo dòng AC | 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo |
Dải đo tần số | 15.0 Hz đến 2000 Hz |
Đường kính gọng kìm | φ 40 mm (1.57 in.) |
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Điện áp DC | 6/60/600/1.000V |
Điện áp AC | 6/60/600/1.000V |
Điện trở | 600Ω/6/60/600kΩ/6/40MΩ |
Kiểm tra thông mạch | 0-600Ω |
Kiểm tra điốt | < 3.0V |
Tụ điện | 60/600nF/6/60//600/1.000µF |
Tần số | 10/100Hz/1/10/100kHz |
Đồng hồ đa năng Kyoritsu 1020R
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601083150
- Phạm vi đo: -10°C đến +400°C
- Kích thước cảm biến IR: 160x120 px
- Trọng lượng: 0,54 kg
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 06010833K1
- Đo nhiệt độ chính xác của IR: ± 1.0°C* (*thêm độ lệch tùy thuộc sử dụng)
- Trọng lượng: 0,56 kg
- Phạm vi đo: -40 °C … +1000 °C
Máy đo nhiệt độ Bosch GIS 1000 C
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
Đo dòng điện AC | 60.00 A to 2000 A, 3 dải đo | |
Đo điện áp DC | 600.0 mV to 1700 V, 5 dải đo | |
Đo điện áp AC | 6.000 V to 1000 V, 4 dải đo | |
Đo điện áp DC + AC | 6.000 V to 1000 V, 4 dải đo | |
Đo điện trở | 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải đo | |
Đo tụ điện | 1.000 μF to 1000 μF, 4 dải đo | |
Đo tần số | Điện áp: 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 dải đo | |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 to 400.0 ˚C | |
Đường kính kìm | φ55 mm | |
Mã sản phẩm: 030709088
- Thương hiệu: Berrylion -TQ
- Phạm vi kiểm tra: 100-500V
- Điện áp đầu vào: 500V
- Điện áp đầu ra: 1V
- Trọng lượng: 75g
- Báo hiệu đèn LED
Bút thử điện hạ thế trực tiếp Berrylion 100-500V
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601072VK0
- Phạm vi đo: 0,05 – 50,00 m
- Độ chính xác: ± 1,5 mmᵈ
- Trọng lượng: 0,2 kg
Máy đo khoảng cách laser Bosch GLM 50-23 G (laser xanh)
Điện áp hoạt động 110 ~ 600V AC
Thời hạn liên tục > 500V: ~ 5 phút
Chịu được áp 5550V AC trong 1 phút
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031F
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Tính năng đo điện áp DC | 600.0 mV tới 1500 V, 5 thang đo |
• Tính năng đo điện áp AC | 6.000 V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Tính năng đo tần số | 99.99 Hz tới 9.999 kHz, 4 thang đo |
• Tính năng dò điện áp | 40V – 600V; 80V – 600V |
Thiết bị đo điện đa năng Hioki DT4254
Mạch đo | Dòng Một pha, ba pha (cân bằng); Đo các chỉ số Điện Áp, cường độ, công suất, tổng điện năng tiêu thụ, điện áp/ mức sóng hài ( khi kết hợp với Z3210) |
Điện áp dòng AC | 80.0 V tới 600.0 V, 1 thang đo, |
Dòng điện AC | 0.060 A tới 600.0 A, 3 thang đo |
Công suất | [Một pha] 0.005 kW tới 360.0 kW, [Ba pha cân bằng] 0.020 kW tới 623.5 kW [Ba pha bốn dây cân bằng] 0.040 kW tới 1080 kW |
Cường độ sóng hài | Đo sóng hài ở thang thứ 30 |
Hệ số đỉnh | 6 A/ 60 A thang 3 hoặc nhỏ hơn, 600 A/ 600 V thang 1.6 hoặc nhỏ hơn |
Đường kính mở hàm: | φ 46 mm |
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM