SKU: CM4002
Liên hệ
Số lượng:
Nhập thông tin để được tư vấn
Dải đo dòng AC | 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo |
Dải đo tần số | 15.0 Hz đến 2000 Hz |
Đường kính gọng kìm | φ 40 mm (1.57 in.) |
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
Mã sản phẩm: 030709088
- Thương hiệu: Berrylion -TQ
- Phạm vi kiểm tra: 100-500V
- Điện áp đầu vào: 500V
- Điện áp đầu ra: 1V
- Trọng lượng: 75g
- Báo hiệu đèn LED
Bút thử điện hạ thế trực tiếp Berrylion 100-500V
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo điện áp DC | 600.0 mV tới 1000 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 6.000 V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Đo dòng điện DC | 60.00 mA / 10.00 A, 4 thang đo |
• Đo dòng điện AC trực tiếp | 600.0 mA / 10.00 A, 3 thang đo |
• Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng | 10.00 A / 1000 A, 7 thang đo |
• Dò điện áp | 40V – 600V; 80V – 600V |
• Đo điện trở | 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 thang đo |
• Đo điện dung | 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 thang đo |
• Đo tần số | 99.99 Hz tới 9.999 kHz, 4 thang đo |
• Kiểm tra thông mạch | [ON]: ≤ 25 Ω, [OFF]: ≥ 245 Ω |
• Kiểm tra diode | Điện áp cực hở: ≤ 5.0 V, dòng điện đo: ≤ 0.5 mA |
Thiết bị đo điện đa năng Hioki DT4256
Thông số kỹ thuật 2127R | Giá trị đo |
• Dải đo dòng AC (A) | 60/600/1000A |
• Dải đo điện áp AC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 60/600V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/40MΩ |
• Kiểm tra tụ (μF) | 1/10/100μF |
• Kiểm tra diot | 2V |
• Đường kính kìm kẹp | φ33mm max |
Thông số kỹ thuật 2002PA | Giá trị đo |
• Dải Đo dòng AC (A) | 400A (0 – 400A) |
2000A (0 – 1500A) | |
2000A (1500 – 2000A) | |
• Dải đo điện áp AC (V) | 40/400/750V |
• Dải đo điện áp DC (V) | 40/400/1000V |
• Dải đo điện trở (Ω) | 400Ω/4k/40k/400kΩ |
• Kiểm tra liên tục | Còi kêu (50±35Ω) |
• Đầu ra | DC400mV với AC400A |
• Đường kính kìm kẹp | ф 55mm |
• Tần số hưởng ứng | 40Hz~1kHz |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đường kính kìm kẹp | Ø30mm |
• Dải đo dòng AC | 40/400A |
• Dải đo điện áp AC | 400/600V |
• Dải đo điện áp DC | 400/600V |
• Dải đo điện trở Ω | 400Ω/4KΩ |
| Phạm vi | Dải đo | Hiển thị nấc | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 lx | 0,00 lx đến 20,00 lx | 1 nấc | ||||
| 200 lx | 0,0 lx đến 200,0 lx | |||||
| 2000 lx | 0 lx đến 2000 lx | |||||
| 20000 lx | 0 (0) lx đến 2000 (0) lx | 10 nấc | ||||
| 200000 lx | 0 (00) lx〜2000 (00) lx | 100 nấc | ||||
Thiết bị đo ánh sáng Hioki FT3424
SEW LVD-20 (12V~600V AC/DC)
- Dải điện áp: AC 12V-600V; DC 12V-600V
- Tần số: 30 đến 330 Hz
- Loại đo: CAT. III 600V
- Cảnh báo khi phát hiện điện áp: LED và âm thanh
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40°C
- Độ ẩm hoạt động: < 80% R.H.
- Độ cao hoạt động: tối đa 2000 m
- Kích thước: 148(L) x 27(W) x 25(D)mm
- Trọng lượng: 57g
- Nguồn: 2 x 1.5V (AAA) battery
Bút thử điện hạ áp SEW LVD-20 (12V~600V AC/DC)
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V |
Dải đo | 20MΩ/200MΩ/2000MΩ |
Dòng điện | 1mA DC min. |
Dòng điện ngắn mạch đầu ra | 1.5 mA DC |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 20Ω/200Ω/2000Ω |
Điện áp đầu ra khi hở mạch | 7 – 12V DC |
Kiểm tra dòng điện | 200mA DC min. |
Điện áp AC
Dãi do điện áp AC | 0 – 600V AC |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
Tính năng đo dòng điện DC | 600.0 A/2000 A |
Tính năng đo điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 thang đo (khi dùng Hioki P2000: 600V đến 2000V). |
Tính năng đo điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
Chế độ đo dòng điện AC/DC | 600.0 A/ 2000 A |
Chế độ đo điện áp AC/DC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
Đo điện trở | 600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 thang đo |
Đo điện dung | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 thang đo |
Đo tần số | 9.999 Hz đến 999.9 Hz |
Đo nhiệt độ (K) | -40.0 đến 400.0 ˚C |
Đo công suất DC | 0.0 kVA đến 2000 kVA (lên tới 4000kA khi dùng với Hioki P2000) |
Sóng hài | Khi dùng kết nối bluetooth không dây Hioki Z3210 thì chúng ta có thể đo sóng hài dòng điện hoặc điện áp lên tới bậc 30. Kết quả hiển thị lên phần mềm GENNECT Cross |
Đường kính càng kẹp | φ55 mm |
Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4106
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM