SKU: 1110
Liên hệ
Số lượng:
Điện áp DC | 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V) |
Điện áp AC | 12V30/120/300/600V (9kΩ/V) |
Dòng điện DC | 60μA/30/300mA |
Điện trở | 3/30/300kΩ |
Kiểm tra thông mạch | 100Ω |
Kiểm tra diode | 1.5V (0.7~2V) |
Nhập thông tin để được tư vấn
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
- Hãng: Bosch
- Mã sản phẩm: 0601063S00
- Trọng lượng: 0,82 kg
- Loại có laser: 2
- Độ chính xác: ± 0,3mm/mᵃ/** (** cộng thêm độ sai số tùy thuộc cách sử dụng)
Máy tia vạch chuẩn Bosch GLL 3-80 Professional
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Dải điện áp | 3-pha 70 đến 600V AC |
• Đường kính đầu kẹp | 2.4mm đến 17mm |
• Dò pha dương | 4 LEDs sáng theo chiều kim đồng hồ và loa kêu ngắt quãng |
• Dò pha âm | 4 LEDs sáng ngược chiều kim đồng hồ và loa kêu liên tục |
Thiết bị đo thứ tự pha Hioki PD3129
Thông số kỹ thuật 2009R | Giá trị đo | |
• Dòng điện AC (A) | 400/2000A | |
• Dòng điện DC (A) | 400/2000A | |
• Điện áp AC (V) | 40/400/750V | |
• Điện áp DC (V) | 40/400/1000V | |
• Điện trở (Ω) | 400/4000Ω | |
• Đo liên tục | Còi kêu <20Ω | |
• Tần số (Hz) | 10 – 4000Hz | |
• Đường kính kìm | Ø55mm max | |
- Kích thước: 150mm
- Chiều dài đầu thử: 50mm
- Trọng lượng: 25g
- Kích thước (cả bao bì): 195mm x 40mm
- Dùng để kiểm tra nguồn điện trong phạm vi từ 100V~500V.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, an toàn, bền lâu, dễ sử dụng
Bút thử điện Stanley 66-119 hạ thế trực tiếp
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo điện áp DC | 600.0 mV tới 1000 V, 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 6.000 V tới 1000 V, 4 thang đo |
• Đo dòng điện DC | 60.00 mA / 10.00 A, 4 thang đo |
• Đo dòng điện AC trực tiếp | 600.0 mA / 10.00 A, 3 thang đo |
• Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng | 10.00 A / 1000 A, 7 thang đo |
• Dò điện áp | 40V – 600V; 80V – 600V |
• Đo điện trở | 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 thang đo |
• Đo điện dung | 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 thang đo |
• Đo tần số | 99.99 Hz tới 9.999 kHz, 4 thang đo |
• Kiểm tra thông mạch | [ON]: ≤ 25 Ω, [OFF]: ≥ 245 Ω |
• Kiểm tra diode | Điện áp cực hở: ≤ 5.0 V, dòng điện đo: ≤ 0.5 mA |
Thiết bị đo điện đa năng Hioki DT4256
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2432
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra | 50V 100V 250V 500V |
Dải đo | 4.000/40.00/200.0MΩ 4.000/40.00/400.0/2000MΩ |
Kiểm tra liên tục
Dải đo | 40.00/400.0Ω |
Điện áp AC
Dài do điện áp AC | AC 20~600V |
Dài do điện áp DC | -20~-600V |
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
Điện áp kiểm tra | 250V/500V/1000V/2500V | |
Dải đo | 100.0MΩ/1000MΩ/2.00GΩ/100.0GΩ | |
Dòng điện ngắn mạch | 1.5mA | |
Dài do điện áp AC/DC | 30 ~ 600V | |
Thiết bị đo cách điện Kyoritsu 3025A
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo | |
• Đo dòng điện DC | 100.0/ 1000 A | |
• Đo dòng điện AC | 100.0/ 1000 A | |
• Đo điện áp DC | 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo | |
• Đo điện áp AC | 419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo | |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo | |
• Kiểm tra thông mạch | điện trở ≤ (50 Ω ±40 Ω) | |
• Đường kính càng kẹp dây | φ 35 mm | |
Thông số kỹ thuật | Giá trị đo |
• Đo dòng điện DC | 100.0/ 1000 A |
• Đo dòng điện AC | 100.0/ 1000 A |
• Đo điện áp DC | 419.9 mV đến 600 V, gồm 5 thang đo |
• Đo điện áp AC | 419.9 mV đến 600 V, gồm 4 thang |
• Hệ số đỉnh | ≤ 3 (2 tại dải đo 1000A, 1.5 tại thang đo điện áp) |
• Đo điện trở | 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo |
• Kiểm tra thông mạch | 50 Ω ±40 Ω |
• Đường kính kìm | φ 35 mm |
Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4057-50
© 2026 Supplyvn
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM